Cumberland Pharmaceuticals công bố mở rộng chỉ định cho Caldolor (ibuprofen) dạng tiêm

NASHVILLE, Tennessee, ngày 16 tháng 4 năm 2026 /PRNewswire/ – Cumberland Pharmaceuticals, một công ty dược phẩm chuyên khoa, hôm nay thông báo đã nhận được phê duyệt từ U.S. Food and Drug Administration (FDA) cho việc mở rộng chỉ định của sản phẩm Caldolor (ibuprofen) Injection.

Chỉ định mới hiện bao gồm điều trị đau sau phẫu thuật, đồng thời trùng với thời điểm ra mắt trang web mới dành cho nhân viên y tế, nhấn mạnh bước tiến này và vai trò ngày càng tăng của các phương pháp kiểm soát đau không opioid.

Giải pháp kiểm soát đau không opioid an toàn và hiệu quả

Với cập nhật này, Caldolor được chỉ định sử dụng cho người lớn và bệnh nhi từ 3 tháng tuổi trở lên trong các trường hợp:

  • Điều trị đau nhẹ đến trung bình, bao gồm đau sau phẫu thuật
  • Điều trị đau trung bình đến nặng, bao gồm đau sau phẫu thuật, dùng phối hợp bổ trợ với thuốc giảm đau opioid
  • Hạ sốt

Việc mở rộng nhãn chỉ định này củng cố vai trò của Caldolor như một lựa chọn giảm đau đường tĩnh mạch không opioid đa dụng trong môi trường chăm sóc chu phẫu và cấp cứu.

Kiểm soát đau sau phẫu thuật

Trang web mới của Caldolor được xây dựng phù hợp với chỉ định mở rộng, với nội dung chuyên biệt về quản lý đau sau phẫu thuật và tầm quan trọng của các chiến lược hạn chế sử dụng opioid trong điều trị đa mô thức.

Đau sau phẫu thuật vẫn là thách thức lớn trong nhiều bối cảnh phẫu thuật, trong khi nhu cầu giảm tiếp xúc với opioid nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả giảm đau ngày càng được chú trọng. Trang web cập nhật cung cấp cho chuyên gia y tế các nguồn thông tin tập trung vào:

  • Vai trò của các lựa chọn không opioid đường tĩnh mạch như Caldolor trong chăm sóc chu phẫu
  • Chiến lược hỗ trợ quản lý sử dụng opioid trong bối cảnh khủng hoảng opioid hiện nay
  • Dữ liệu lâm sàng chứng minh hiệu quả và độ an toàn của Caldolor trong điều trị giảm đau và hạ sốt

Giới thiệu về Caldolor® (ibuprofen) Injection

Ibuprofen for Injection | Fast-Acting Pain Relief Solution — Mountainside Medical

Caldolor được chỉ định ở người lớn và trẻ em để điều trị đau nhẹ đến trung bình; điều trị đau trung bình đến nặng, bao gồm đau sau phẫu thuật, khi dùng phối hợp với opioid; đồng thời giúp hạ sốt. Đây là liệu pháp tiêm tĩnh mạch đầu tiên được FDA phê duyệt để điều trị sốt.

Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với ibuprofen hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, cũng như bệnh nhân có tiền sử hen suyễn hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng aspirin hay NSAID khác. Caldolor cũng chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân trong thời gian trước, trong hoặc ngay sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).

Giới thiệu về Cumberland Pharmaceuticals

Cumberland Pharmaceuticals là công ty dược sinh học lớn nhất được thành lập và đặt trụ sở chính tại bang Tennessee, Hoa Kỳ. Công ty tập trung cung cấp các sản phẩm chuyên biệt nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Công ty phát triển, mua lại và thương mại hóa các sản phẩm trong các lĩnh vực: chăm sóc cấp cứu tại bệnh viện, tiêu hóa và ung bướu. Danh mục các thương hiệu đã được U.S. Food and Drug Administration phê duyệt bao gồm:

  • Acetadote® (acetylcysteine) tiêm: điều trị ngộ độc acetaminophen.
  • Caldolor® (ibuprofen) tiêm: điều trị đau và sốt.
  • Kristalose® (lactulose) đường uống: thuốc nhuận tràng kê đơn điều trị táo bón.
  • Sancuso® (granisetron) miếng dán qua da: phòng ngừa buồn nôn và nôn ở bệnh nhân sử dụng một số phác đồ hóa trị.
  • Vaprisol® (conivaptan) tiêm: tăng nồng độ natri huyết thanh ở bệnh nhân nhập viện bị hạ natri máu thể tích bình thường hoặc tăng thể tích.
  • Vibativ® (telavancin) tiêm: điều trị một số nhiễm khuẩn nặng, bao gồm viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, viêm phổi liên quan thở máy và nhiễm trùng da, mô mềm phức tạp.
  • Talicia® (omeprazole magnesium, amoxicillin và rifabutin) viên nang uống: điều trị nhiễm Helicobacter pylori.

Ngoài ra, công ty hiện đang triển khai một loạt chương trình lâm sàng Giai đoạn II để đánh giá ứng viên thuốc ifetroban ở bệnh nhân mắc:

  • Bệnh cơ tim liên quan loạn dưỡng cơ Duchenne
  • Xơ cứng bì hệ thống
  • Xơ phổi vô căn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *